伴侶 là gì?
伴侶 có nghĩa là (bàn lǚ ) bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời (đôi khi dùng chỉ vợ chồng
伴侶 có nghĩa là (bàn lǚ ) bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời (đôi khi dùng chỉ vợ chồng.) 同在一起生活,工作或旅行的人。有时专指夫妻。 终身伴侣 (夫妇) bạn đời (vợ chồng).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.
Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại.
(bàn lǚ ) bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời (đôi khi dùng chỉ vợ chồng Tiếng Trung là gì?
bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời đôi khi dùng chỉ vợ chồng Tiếng Trung có nghĩa là 伴侶.
Ý nghĩa – Giải thích
伴侶 nghĩa là (bàn lǚ ) bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời (đôi khi dùng chỉ vợ chồng.) 同在一起生活,工作或旅行的人。有时专指夫妻。 终身伴侣 (夫妇) bạn đời (vợ chồng).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp..
Đây là cách dùng 伴侶. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Chưa được phân loại 伴侶 là gì? (hay giải thích (bàn lǚ ) bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời (đôi khi dùng chỉ vợ chồng.) 同在一起生活,工作或旅行的人。有时专指夫妻。 终身伴侣 (夫妇) bạn đời (vợ chồng).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 伴侶 là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 伴侶 / (bàn lǚ ) bầu bạn; bạn; đồng nghiệp; cộng sự; đối tác; bạn đồng hành; bạn đời (đôi khi dùng chỉ vợ chồng.) 同在一起生活,工作或旅行的人。有时专指夫妻。 终身伴侣 (夫妇) bạn đời (vợ chồng).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp.. Truy cập Website của chúng tôi để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Đây là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Thông qua nội dung trong bài viết có tiêu đề 伴侶 là gì? mà chúng tôi chia sẻ, admin hy vọng với các thông tin nay có thể giúp bạn đọc hiễu rõ hơn cũng như có thêm nhiều thông tin kiến thức về 伴侶 là gì? .